无动于衷無動於衷 (phồn thể)
HSK 6tính từ
无动于衷 nghĩa là thờ ơ, làm thinh, không chút động lòng
- Pinyin
- wú dòng yú zhōng
- Hán-Việt
- vô động vu trung
- Tiếng Anh
- indifferent; unmoved
无动于衷 (phiên âm pinyin: wú dòng yú zhōng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thờ ơ, làm thinh, không chút động lòng". Âm Hán-Việt của 无动于衷 là "vô động vu trung". Dạng phồn thể viết là 無動於衷. 无动于衷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
无动于衷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
无动于衷 có nghĩa là "thờ ơ, làm thinh, không chút động lòng", thuộc loại tính từ.
无动于衷 đọc như thế nào?
无动于衷 phiên âm pinyin là "wú dòng yú zhōng", âm Hán-Việt là "vô động vu trung".
无动于衷 thuộc HSK mấy?
无动于衷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 无动于衷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng