无聊 (phiên âm pinyin: wú liáo) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vô vị, chán". Dạng phồn thể viết là 無聊. 无聊 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他一闲下来,便感到无聊。 (ông ta hễ rỗi rãi là thấy buồn chán.)
Giải nghĩa
Cảm thấy chán nản, không có gì thú vị để làm.
Câu ví dụ
他一闲下来,便感到无聊。
Lưu 无聊 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
无聊 là một tính từ mô tả trạng thái cảm thấy chán nản, không có gì thú vị để làm hoặc không có mục đích. Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác cá nhân. Một cách dùng phổ biến là '感到无聊' (cảm thấy chán). Nó khác với '寂寞' (jìmò) là cô đơn, '无聊' tập trung vào sự thiếu hoạt động hoặc hứng thú.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
无聊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
无聊 đọc như thế nào?
无聊 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 无聊 như thế nào?
Gặp lại 无聊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng