无偿無償 (phồn thể)
HSK 6tính từ

无偿 nghĩa là không trả giá, không hoàn lại

Pinyin
wú cháng
Tiếng Anh
free; gratis; gratuitous

无偿 (phiên âm pinyin: wú cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không trả giá, không hoàn lại". Dạng phồn thể viết là 無償. 无偿 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 无偿援助。 (viện trợ không hoàn lại; viện trợ cho không.)

Câu ví dụ

无偿援助。

viện trợ không hoàn lại; viện trợ cho không.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

无偿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

无偿 có nghĩa là "không trả giá, không hoàn lại", thuộc loại tính từ.

无偿 đọc như thế nào?

无偿 phiên âm pinyin là "wú cháng".

无偿 thuộc HSK mấy?

无偿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 无偿 như thế nào?

Ví dụ: 无偿援助。 — nghĩa là "viện trợ không hoàn lại; viện trợ cho không.".

Gặp lại 无偿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng