朋友
HSK 1danh từ

朋友 nghĩa là người bạn

Pinyin
péng you, péng yǒu
Tiếng Anh
friend

朋友 (phiên âm pinyin: péng you, péng yǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người bạn". 朋友 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 您好,亲爱的朋友! (xin chào các bạn thân mến của tôi!)

Câu ví dụ

您好,亲爱的朋友!

xin chào các bạn thân mến của tôi!

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

朋友 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

朋友 có nghĩa là "người bạn", thuộc loại danh từ.

朋友 đọc như thế nào?

朋友 phiên âm pinyin là "péng you, péng yǒu".

朋友 thuộc HSK mấy?

朋友 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 朋友 như thế nào?

Ví dụ: 您好,亲爱的朋友! — nghĩa là "xin chào các bạn thân mến của tôi!".

Gặp lại 朋友 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng