友好

友好 nghĩa là thân thiện

Pinyin
yǒu hǎo
Tiếng Anh
close friendfriendly; amicable

友好 (phiên âm pinyin: yǒu hǎo) là NSV trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thân thiện". 友好 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 生前友好 (bạn thân lúc sinh thời)

Câu ví dụ

生前友好

bạn thân lúc sinh thời

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

友好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

友好 có nghĩa là "thân thiện", thuộc loại NSV.

友好 đọc như thế nào?

友好 phiên âm pinyin là "yǒu hǎo".

友好 thuộc HSK mấy?

友好 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 友好 như thế nào?

Ví dụ: 生前友好 — nghĩa là "bạn thân lúc sinh thời".

Gặp lại 友好 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng