HSK 5giới từ, động từ, danh từ

nghĩa là ngoảnh mặt về, hướng về

Pinyin
cháo
Hán-Việt
triều, trào
Tiếng Anh
to; toward; facing; to face toward(general direction, less action implied)court; government;dynasty; an emperor's reign

朝 (phiên âm pinyin: cháo) là giới từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngoảnh mặt về, hướng về". Âm Hán-Việt của 朝 là "triều, trào". 朝 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 朝 着共产主义奋勇前进。 (hướng về chủ nghĩa cộng sản, dũng cảm tiến về phía trước.)

Câu ví dụ

朝 着共产主义奋勇前进。

hướng về chủ nghĩa cộng sản, dũng cảm tiến về phía trước.

Câu hỏi thường gặp

朝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

朝 có nghĩa là "ngoảnh mặt về, hướng về", thuộc loại giới từ, động từ, danh từ.

朝 đọc như thế nào?

朝 phiên âm pinyin là "cháo", âm Hán-Việt là "triều, trào".

朝 thuộc HSK mấy?

朝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 朝 như thế nào?

Ví dụ: 朝 着共产主义奋勇前进。 — nghĩa là "hướng về chủ nghĩa cộng sản, dũng cảm tiến về phía trước.".

Gặp lại 朝 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng