朝鲜 (phiên âm pinyin: Cháoxiǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Triều Tiên". Ví dụ: 他学习了很多关于朝鲜的历史和文化。 (Anh ấy đã học rất nhiều về lịch sử và văn hóa Triều Tiên.)
Giải nghĩa
Tên quốc gia Triều Tiên (Bắc Triều Tiên).
Câu ví dụ
他学习了很多关于朝鲜的历史和文化。
Cách dùng chi tiết
朝鲜 là tên gọi của quốc gia Triều Tiên (Bắc Triều Tiên). Từ này được sử dụng để chỉ quốc gia này, thường trong các bối cảnh tin tức, chính trị hoặc lịch sử. Cần lưu ý rằng khi nói về bán đảo Triều Tiên nói chung hoặc cả hai miền Nam - Bắc, người ta có thể dùng "朝鲜半岛" (bán đảo Triều Tiên). "朝" có nghĩa là buổi sáng hoặc triều đại, "鲜" có nghĩa là tươi sống, nhưng trong tên quốc gia này, nó mang ý nghĩa lịch sử riêng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
朝鲜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
朝鲜 đọc như thế nào?
Đặt câu với 朝鲜 như thế nào?
Gặp lại 朝鲜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng