杀殺 (phồn thể)
HSK 5động từ, trạng từ
杀 nghĩa là giết
- Pinyin
- shā
- Hán-Việt
- sát
- Tiếng Anh
- to kill; to fightto weaken; to reduce; to abateto take off; to counteractexceedingly
杀 (phiên âm pinyin: shā) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giết". Âm Hán-Việt của 杀 là "sát". Dạng phồn thể viết là 殺. 杀 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 伤口用酒精消毒杀得慌。 (dùng cồn rửa vết thương, xót chết đi được.)
Câu ví dụ
伤口用酒精消毒杀得慌。
Câu hỏi thường gặp
杀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
杀 có nghĩa là "giết", thuộc loại động từ, trạng từ.
杀 đọc như thế nào?
杀 phiên âm pinyin là "shā", âm Hán-Việt là "sát".
杀 thuộc HSK mấy?
杀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 杀 như thế nào?
Ví dụ: 伤口用酒精消毒杀得慌。 — nghĩa là "dùng cồn rửa vết thương, xót chết đi được.".
Gặp lại 杀 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng