深 nghĩa là sâu
- Pinyin
- shēn
- Hán-Việt
- thâm
- Tiếng Anh
- deeppenetrating; profoundclose; intimate (of relations or feelings)
深 (phiên âm pinyin: shēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sâu". Âm Hán-Việt của 深 là "thâm". 深 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这本书很深,初学的人不容易看懂。 (quyển sách này nội dung rất sâu sắc, người mới học xem không dễ gì hiểu được.)
Giải nghĩa
Có khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy.
Câu ví dụ
这本书很深,初学的人不容易看懂。
Lưu 深 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
深 là tính từ chỉ độ sâu, có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ, nước sông sâu, tình cảm sâu đậm. Nó thường đi với các từ như 很 (hěn), 非常 (fēicháng) để nhấn mạnh. Khi nói về độ sâu, nó trái nghĩa với 浅 (qiǎn).
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
深 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
深 đọc như thế nào?
深 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 深 như thế nào?
Gặp lại 深 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng