深沉
HSK 6tính từ

深沉 nghĩa là sâu lắng

Pinyin
shēn chén
Tiếng Anh
deep; profound; reserved; impenetrable; heavy; dull

深沉 (phiên âm pinyin: shēn chén) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sâu lắng". 深沉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 铁镐碰着冻硬的土地。发出深沉的声响。 (cuốc sắt va vào đất cứng phát ra những âm thanh nặng nề.)

Câu ví dụ

铁镐碰着冻硬的土地。发出深沉的声响。

cuốc sắt va vào đất cứng phát ra những âm thanh nặng nề.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

深沉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

深沉 có nghĩa là "sâu lắng", thuộc loại tính từ.

深沉 đọc như thế nào?

深沉 phiên âm pinyin là "shēn chén".

深沉 thuộc HSK mấy?

深沉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 深沉 như thế nào?

Ví dụ: 铁镐碰着冻硬的土地。发出深沉的声响。 — nghĩa là "cuốc sắt va vào đất cứng phát ra những âm thanh nặng nề.".

Gặp lại 深沉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng