模仿
HSK 5động từ

模仿 nghĩa là bắt chước

Pinyin
mó fǎng
Tiếng Anh
to imitate, to copy, to model oneself onimitation

模仿 (phiên âm pinyin: mó fǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt chước". 模仿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 小孩子总喜欢模仿大人的动作。 (đứa bé chỉ toàn thích bắt chước động tác của người lớn.)

Câu ví dụ

小孩子总喜欢模仿大人的动作。

đứa bé chỉ toàn thích bắt chước động tác của người lớn.

Phân tích từng chữ

仿

Câu hỏi thường gặp

模仿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

模仿 có nghĩa là "bắt chước", thuộc loại động từ.

模仿 đọc như thế nào?

模仿 phiên âm pinyin là "mó fǎng".

模仿 thuộc HSK mấy?

模仿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 模仿 như thế nào?

Ví dụ: 小孩子总喜欢模仿大人的动作。 — nghĩa là "đứa bé chỉ toàn thích bắt chước động tác của người lớn.".

Gặp lại 模仿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng