模糊
HSK 5tính từ, động từđặc điểm mô tả

模糊 nghĩa là mờ, nhòe, mơ hồ

Pinyin
mó hu
Tiếng Anh
blurred; indistinct; dim; vagueto blur; to obscure; to confuse; to mix up

模糊 (phiên âm pinyin: mó hu) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mờ, nhòe, mơ hồ". 模糊 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 模糊影响(形容不清楚、不可靠)。 (ảnh hưởng không đáng kể.)

Giải nghĩa

Không rõ ràng, khó nhìn, khó nghe hoặc khó hiểu.

Câu ví dụ

模糊影响(形容不清楚、不可靠)。

ảnh hưởng không đáng kể.

Cách dùng chi tiết

模糊 là tính từ miêu tả sự không rõ ràng, khó nhìn, khó nghe hoặc khó hiểu, đối lập với 清晰 (qīngxī). Nó thường dùng cho hình ảnh, âm thanh, hoặc ký ức. Ví dụ, hình ảnh mờ ảo, ký ức mơ hồ. Một cách dùng khác là 模糊不清 (móhú bù qīng) để nhấn mạnh sự không rõ ràng.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

模糊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

模糊 có nghĩa là "mờ, nhòe, mơ hồ", thuộc loại tính từ, động từ. Không rõ ràng, khó nhìn, khó nghe hoặc khó hiểu.

模糊 đọc như thế nào?

模糊 phiên âm pinyin là "mó hu".

模糊 thuộc HSK mấy?

模糊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 模糊 như thế nào?

Ví dụ: 模糊影响(形容不清楚、不可靠)。 — nghĩa là "ảnh hưởng không đáng kể.".

Gặp lại 模糊 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng