规模規模 (phồn thể)
HSK 5danh từ

规模 nghĩa là quy mô

Pinyin
gūi mó
Tiếng Anh
scale; scope; extent; dimensions

规模 (phiên âm pinyin: gūi mó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy mô". Dạng phồn thể viết là 規模. 规模 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 规模宏大 (quy mô to lớn)

Câu ví dụ

规模宏大

quy mô to lớn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

规模 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

规模 có nghĩa là "quy mô", thuộc loại danh từ.

规模 đọc như thế nào?

规模 phiên âm pinyin là "gūi mó".

规模 thuộc HSK mấy?

规模 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 规模 như thế nào?

Ví dụ: 规模宏大 — nghĩa là "quy mô to lớn".

Gặp lại 规模 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng