模特

模特 nghĩa là người mẫu

Pinyin
mó tè
Tiếng Anh
model

模特 (phiên âm pinyin: mó tè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người mẫu". 模特 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 她身材高挑,气质出众,是一名非常成功的模特。 (Cô ấy có vóc dáng cao ráo, khí chất nổi bật, là một người mẫu rất thành công.)

Giải nghĩa

Người làm nghề trình diễn trang phục hoặc sản phẩm.

Câu ví dụ

她身材高挑,气质出众,是一名非常成功的模特。

Cô ấy có vóc dáng cao ráo, khí chất nổi bật, là một người mẫu rất thành công.

Cách dùng chi tiết

模特 là người làm nghề trình diễn trang phục hoặc sản phẩm, thường có ngoại hình ưa nhìn và chiều cao lý tưởng. Từ này được mượn từ tiếng Anh 'model'. Trong tiếng Trung, nó thường được dùng để chỉ người mẫu thời trang, người mẫu quảng cáo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

模特 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

模特 có nghĩa là "người mẫu", thuộc loại danh từ. Người làm nghề trình diễn trang phục hoặc sản phẩm.

模特 đọc như thế nào?

模特 phiên âm pinyin là "mó tè".

模特 thuộc HSK mấy?

模特 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 模特 như thế nào?

Ví dụ: 她身材高挑,气质出众,是一名非常成功的模特。 — nghĩa là "Cô ấy có vóc dáng cao ráo, khí chất nổi bật, là một người mẫu rất thành công.".

Gặp lại 模特 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng