模样模樣 (phồn thể)
HSK 6danh từ, trạng từđặc điểm mô tả

模样 nghĩa là dáng dấp, dáng điệu

Pinyin
mú yàng
Tiếng Anh
appearance; looks; matrix; mold; approximately; about; around

模样 (phiên âm pinyin: mú yàng) là danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dáng dấp, dáng điệu". Dạng phồn thể viết là 模樣. 模样 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 看你打扮成这模样,我几乎认不出来了。 (bạn ăn mặc thế này, xuýt nữa tôi nhận không ra.)

Giải nghĩa

Dáng vẻ, hình dáng, diện mạo.

Câu ví dụ

看你打扮成这模样,我几乎认不出来了。

bạn ăn mặc thế này, xuýt nữa tôi nhận không ra.

Cách dùng chi tiết

模样 là danh từ chỉ dáng vẻ bên ngoài, hình dáng, khuôn mặt của một người hoặc một vật. Nó thường được dùng để miêu tả tổng thể ngoại hình. Chúng ta có thể nói "他的模样很可爱" (vẻ ngoài của cậu ấy rất đáng yêu) hoặc "这件衣服的模样很特别" (kiểu dáng của chiếc áo này rất đặc biệt).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

模样 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

模样 có nghĩa là "dáng dấp, dáng điệu", thuộc loại danh từ, trạng từ. Dáng vẻ, hình dáng, diện mạo.

模样 đọc như thế nào?

模样 phiên âm pinyin là "mú yàng".

模样 thuộc HSK mấy?

模样 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 模样 như thế nào?

Ví dụ: 看你打扮成这模样,我几乎认不出来了。 — nghĩa là "bạn ăn mặc thế này, xuýt nữa tôi nhận không ra.".

Gặp lại 模样 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng