模型
HSK 6danh từ

模型 nghĩa là kiểu mẫu

Pinyin
mó xíng
Tiếng Anh
model; mold; matrix; pattern

模型 (phiên âm pinyin: mó xíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiểu mẫu". 模型 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

模型 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

模型 có nghĩa là "kiểu mẫu", thuộc loại danh từ.

模型 đọc như thế nào?

模型 phiên âm pinyin là "mó xíng".

模型 thuộc HSK mấy?

模型 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 模型 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng