欣赏欣賞 (phồn thể)
HSK 5động từ

欣赏 nghĩa là thưởng thức

Pinyin
xīn shǎng
Tiếng Anh
to appreciate; to enjoy; to admire

欣赏 (phiên âm pinyin: xīn shǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thưởng thức". Dạng phồn thể viết là 欣賞. 欣赏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他很欣赏这个建筑的独特风格。 (anh ấy rất thích phong cách độc đáo của công trình kiến trúc này.)

Câu ví dụ

他很欣赏这个建筑的独特风格。

anh ấy rất thích phong cách độc đáo của công trình kiến trúc này.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

欣赏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

欣赏 có nghĩa là "thưởng thức", thuộc loại động từ.

欣赏 đọc như thế nào?

欣赏 phiên âm pinyin là "xīn shǎng".

欣赏 thuộc HSK mấy?

欣赏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 欣赏 như thế nào?

Ví dụ: 他很欣赏这个建筑的独特风格。 — nghĩa là "anh ấy rất thích phong cách độc đáo của công trình kiến trúc này.".

Gặp lại 欣赏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng