奖赏獎賞 (phồn thể)

奖赏 nghĩa là khen thưởng, phần thưởng

Pinyin
jiǎng shǎng
Tiếng Anh
award; reward

奖赏 (phiên âm pinyin: jiǎng shǎng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khen thưởng, phần thưởng". Dạng phồn thể viết là 獎賞. 奖赏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

奖赏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

奖赏 có nghĩa là "khen thưởng, phần thưởng".

奖赏 đọc như thế nào?

奖赏 phiên âm pinyin là "jiǎng shǎng".

奖赏 thuộc HSK mấy?

奖赏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 奖赏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng