残忍殘忍 (phồn thể)
残忍 (phiên âm pinyin: cán rěn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tàn nhẫn". Dạng phồn thể viết là 殘忍. 残忍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 手段凶狠残忍。 (thủ đoạn hung ác tàn nhẫn)
Câu ví dụ
手段凶狠残忍。
Phân tích từng chữ
残—
忍—
Câu hỏi thường gặp
残忍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
残忍 có nghĩa là "tàn nhẫn", thuộc loại tính từ.
残忍 đọc như thế nào?
残忍 phiên âm pinyin là "cán rěn".
残忍 thuộc HSK mấy?
残忍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 残忍 như thế nào?
Ví dụ: 手段凶狠残忍。 — nghĩa là "thủ đoạn hung ác tàn nhẫn".
Gặp lại 残忍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng