残留殘留 (phồn thể)
HSK 6động từ

残留 nghĩa là còn lại

Pinyin
cán liú
Tiếng Anh
to remain; to be left over

残留 (phiên âm pinyin: cán liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "còn lại". Dạng phồn thể viết là 殘留. 残留 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他头脑中残留着旧观念。 (trong đầu anh ấy vẫn còn sót lại quan niệm cũ (lỗi thời))

Câu ví dụ

他头脑中残留着旧观念。

trong đầu anh ấy vẫn còn sót lại quan niệm cũ (lỗi thời)

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

残留 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

残留 có nghĩa là "còn lại", thuộc loại động từ.

残留 đọc như thế nào?

残留 phiên âm pinyin là "cán liú".

残留 thuộc HSK mấy?

残留 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 残留 như thế nào?

Ví dụ: 他头脑中残留着旧观念。 — nghĩa là "trong đầu anh ấy vẫn còn sót lại quan niệm cũ (lỗi thời)".

Gặp lại 残留 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng