残疾殘疾 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ
残疾 nghĩa là tàn tật
- Pinyin
- cán jí
- Tiếng Anh
- disabled; handicappeddisability; handicap; deformity
残疾 (phiên âm pinyin: cán jí) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tàn tật". Dạng phồn thể viết là 殘疾. 残疾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的左腿没有治好,落下残疾。 (chân trái của anh ấy không trị tốt, để lại khuyết tật)
Câu ví dụ
他的左腿没有治好,落下残疾。
Phân tích từng chữ
残—
疾—
Câu hỏi thường gặp
残疾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
残疾 có nghĩa là "tàn tật", thuộc loại tính từ, danh từ.
残疾 đọc như thế nào?
残疾 phiên âm pinyin là "cán jí".
残疾 thuộc HSK mấy?
残疾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 残疾 như thế nào?
Ví dụ: 他的左腿没有治好,落下残疾。 — nghĩa là "chân trái của anh ấy không trị tốt, để lại khuyết tật".
Gặp lại 残疾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng