注重
HSK 6động từ

注重 nghĩa là coi trọng,chú trọng

Pinyin
zhù zhòng
Tiếng Anh
to lay stress on; to pay attention to; to attach importance to

注重 (phiên âm pinyin: zhù zhòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "coi trọng,chú trọng". 注重 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 注重对孩子的教育。 (chú trọng giáo dục trẻ em.)

Câu ví dụ

注重对孩子的教育。

chú trọng giáo dục trẻ em.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

注重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

注重 có nghĩa là "coi trọng,chú trọng", thuộc loại động từ.

注重 đọc như thế nào?

注重 phiên âm pinyin là "zhù zhòng".

注重 thuộc HSK mấy?

注重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 注重 như thế nào?

Ví dụ: 注重对孩子的教育。 — nghĩa là "chú trọng giáo dục trẻ em.".

Gặp lại 注重 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng