注射
HSK 6động từ

注射 nghĩa là tiêm

Pinyin
zhù shè
Tiếng Anh
to inject

注射 (phiên âm pinyin: zhù shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêm". 注射 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

注射 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

注射 có nghĩa là "tiêm", thuộc loại động từ.

注射 đọc như thế nào?

注射 phiên âm pinyin là "zhù shè".

注射 thuộc HSK mấy?

注射 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 注射 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng