注视注視 (phồn thể)
HSK 6động từ

注视 nghĩa là nhìn chăm chú

Pinyin
zhù shì
Tiếng Anh
to watch attentively; to gaze at

注视 (phiên âm pinyin: zhù shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn chăm chú". Dạng phồn thể viết là 注視. 注视 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他目不转睛地注视着窗外。 (anh ấy đăm đắm nhìn ra ngoài cửa sổ.)

Câu ví dụ

他目不转睛地注视着窗外。

anh ấy đăm đắm nhìn ra ngoài cửa sổ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

注视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

注视 có nghĩa là "nhìn chăm chú", thuộc loại động từ.

注视 đọc như thế nào?

注视 phiên âm pinyin là "zhù shì".

注视 thuộc HSK mấy?

注视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 注视 như thế nào?

Ví dụ: 他目不转睛地注视着窗外。 — nghĩa là "anh ấy đăm đắm nhìn ra ngoài cửa sổ.".

Gặp lại 注视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng