洞
HSK 5danh từ, trạng từ, số từ
洞 nghĩa là hang động
- Pinyin
- dòng
- Hán-Việt
- động
- Tiếng Anh
- hole; cavity; cavethoroughly; penetratingly(used over the telephone) zero
洞 (phiên âm pinyin: dòng) là danh từ, trạng từ, số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hang động". Âm Hán-Việt của 洞 là "động". 洞 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 衣服破了一个洞。 (quần áo bị rách một lỗ.)
Câu ví dụ
衣服破了一个洞。
Câu hỏi thường gặp
洞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
洞 có nghĩa là "hang động", thuộc loại danh từ, trạng từ, số từ.
洞 đọc như thế nào?
洞 phiên âm pinyin là "dòng", âm Hán-Việt là "động".
洞 thuộc HSK mấy?
洞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 洞 như thế nào?
Ví dụ: 衣服破了一个洞。 — nghĩa là "quần áo bị rách một lỗ.".
Gặp lại 洞 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng