资深資深 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

资深 nghĩa là từng trải, thâm niên

Pinyin
zī shēn
Tiếng Anh
senior

资深 (phiên âm pinyin: zī shēn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từng trải, thâm niên". Dạng phồn thể viết là 資深. 资深 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 资深望重 (thâm niên vọng trọng)

Câu ví dụ

资深望重

thâm niên vọng trọng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

资深 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

资深 có nghĩa là "từng trải, thâm niên", thuộc loại tính từ, danh từ.

资深 đọc như thế nào?

资深 phiên âm pinyin là "zī shēn".

资深 thuộc HSK mấy?

资深 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 资深 như thế nào?

Ví dụ: 资深望重 — nghĩa là "thâm niên vọng trọng".

Gặp lại 资深 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng