牙齿牙齒 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ

牙齿 nghĩa là răng, nha khoa

Pinyin
yá chǐ
Tiếng Anh
toothdentalM: 颗

牙齿 (phiên âm pinyin: yá chǐ) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "răng, nha khoa". Dạng phồn thể viết là 牙齒. 牙齿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

牙齿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

牙齿 có nghĩa là "răng, nha khoa", thuộc loại danh từ, tính từ.

牙齿 đọc như thế nào?

牙齿 phiên âm pinyin là "yá chǐ".

牙齿 thuộc HSK mấy?

牙齿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 牙齿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng