牙刷
牙刷 (phiên âm pinyin: yáshuā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bàn chải đánh răng". Ví dụ: 我每天早晚都用牙刷刷牙。 (Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng mỗi sáng và tối.)
Giải nghĩa
Dụng cụ để chải sạch răng.
Câu ví dụ
我每天早晚都用牙刷刷牙。
Cách dùng chi tiết
牙刷 là dụng cụ dùng để đánh răng, là một vật dụng cá nhân thiết yếu. Nó thường đi kèm với 牙膏 (yágāo - kem đánh răng) để tạo thành cặp đôi hoàn chỉnh. Khi nói về việc vệ sinh răng miệng, đây là từ bạn cần nhớ.
Phân tích từng chữ
牙yárăng
刷—
Từ đồng nghĩa
刷子
Câu hỏi thường gặp
牙刷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
牙刷 có nghĩa là "Bàn chải đánh răng", thuộc loại danh từ. Dụng cụ để chải sạch răng.
牙刷 đọc như thế nào?
牙刷 phiên âm pinyin là "yáshuā".
Đặt câu với 牙刷 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早晚都用牙刷刷牙。 — nghĩa là "Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng mỗi sáng và tối.".
Gặp lại 牙刷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng