刷牙

刷牙 nghĩa là chải răng

Pinyin
shuā yá
Tiếng Anh
to brush one's teeth

刷牙 (phiên âm pinyin: shuā yá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chải răng". 刷牙 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 每天早晚都要刷牙,保持口腔健康很重要。 (Mỗi sáng tối đều phải đánh răng, giữ gìn sức khỏe răng miệng rất quan trọng.)

Giải nghĩa

Dùng bàn chải và kem đánh răng làm sạch răng.

Câu ví dụ

每天早晚都要刷牙,保持口腔健康很重要。

Mỗi sáng tối đều phải đánh răng, giữ gìn sức khỏe răng miệng rất quan trọng.

Cách dùng chi tiết

刷牙 là động từ chỉ hành động dùng bàn chải và kem đánh răng để làm sạch răng. Đây là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân hàng ngày. Người Trung Quốc thường nói '刷牙' vào buổi sáng sau khi ngủ dậy và buổi tối trước khi đi ngủ. Cụm từ này rất cụ thể và ít khi bị nhầm lẫn với từ khác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

刷牙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

刷牙 có nghĩa là "chải răng", thuộc loại động từ. Dùng bàn chải và kem đánh răng làm sạch răng.

刷牙 đọc như thế nào?

刷牙 phiên âm pinyin là "shuā yá".

刷牙 thuộc HSK mấy?

刷牙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 刷牙 như thế nào?

Ví dụ: 每天早晚都要刷牙,保持口腔健康很重要。 — nghĩa là "Mỗi sáng tối đều phải đánh răng, giữ gìn sức khỏe răng miệng rất quan trọng.".

Gặp lại 刷牙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng