牙
Bộ thủ
Bộ 牙 — răng
yá
Bộ thủ này biểu trưng cho răng.
牙 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yá, nghĩa tiếng Việt là "răng". Bộ thủ này biểu trưng cho răng. Một số chữ Hán chứa bộ 牙: 牙 (răng), 芽 (mầm), 邪 (tà/sai), 呀 (a (thán từ)).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ '牙' có hình dạng giống như một chiếc răng. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến răng, mầm cây non nhú lên (như răng), hoặc những thứ có hình dáng tương tự. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy liên tưởng đến hàm răng của mình.
Chữ Hán chứa bộ 牙
Câu hỏi thường gặp
Bộ 牙 nghĩa là gì?
Bộ 牙 đọc là yá, mang nghĩa: răng. Bộ thủ này biểu trưng cho răng.
Những chữ Hán nào có bộ 牙?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 牙: 牙 (răng), 芽 (mầm), 邪 (tà/sai), 呀 (a (thán từ)).
Làm sao nhớ bộ 牙 nhanh nhất?
Bộ thủ '牙' có hình dạng giống như một chiếc răng. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến răng, mầm cây non nhú lên (như răng), hoặc những thứ có hình dáng tương tự. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy liên tưởng đến hàm răng của mình.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng