牙膏
牙膏 (phiên âm pinyin: yá gāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kem đánh răng". 牙膏 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这支牙膏的味道很好。 (Loại kem đánh răng này có mùi vị rất ngon.)
Giải nghĩa
Chất dùng để làm sạch răng.
Câu ví dụ
这支牙膏的味道很好。
Cách dùng chi tiết
牙膏 là chất dùng để làm sạch răng khi kết hợp với bàn chải đánh răng. Nó là một vật dụng cá nhân rất phổ biến. Khi mua sắm, bạn có thể thấy các loại 牙膏 khác nhau với nhiều hương vị. Hãy nhớ nó luôn đi đôi với 牙刷 (yáshuā).
Phân tích từng chữ
牙yárăng
膏—
Câu hỏi thường gặp
牙膏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
牙膏 có nghĩa là "kem đánh răng", thuộc loại danh từ. Chất dùng để làm sạch răng.
牙膏 đọc như thế nào?
牙膏 phiên âm pinyin là "yá gāo".
牙膏 thuộc HSK mấy?
牙膏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 牙膏 như thế nào?
Ví dụ: 这支牙膏的味道很好。 — nghĩa là "Loại kem đánh răng này có mùi vị rất ngon.".
Gặp lại 牙膏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng