西班牙 (phiên âm pinyin: Xībānyá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tây Ban Nha". Ví dụ: 西班牙的弗拉门戈舞蹈充满激情。 (Điệu nhảy Flamenco của Tây Ban Nha đầy đam mê.)
Giải nghĩa
Tên gọi của nước Tây Ban Nha.
Câu ví dụ
西班牙的弗拉门戈舞蹈充满激情。
Lưu 西班牙 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
西班牙 là tên gọi của nước Tây Ban Nha. Từ này thường được dùng khi nói về văn hóa, âm nhạc, vũ điệu, bóng đá hoặc du lịch. Người bản ngữ dùng 西班牙 để chỉ đất nước Tây Ban Nha. Cụm từ phổ biến là 西班牙语 (tiếng Tây Ban Nha) hoặc 西班牙海鲜饭 (cơm hải sản Tây Ban Nha). Hãy nhớ Tây Ban Nha có 'phía Tây' (西) đẹp đẽ và 'Tây Ban Nha' (班牙) là tên gọi.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
西班牙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
西班牙 đọc như thế nào?
Đặt câu với 西班牙 như thế nào?
Gặp lại 西班牙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng