HSK 4danh từ, động từ

nghĩa là tỉnh

Pinyin
shěng
Hán-Việt
tỉnh
Tiếng Anh
province; provincial capitalto save; to economizeto omit; to leave

省 (phiên âm pinyin: shěng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỉnh". Âm Hán-Việt của 省 là "tỉnh". 省 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: '佛'是'佛陀'之省。 ('Phật' là cách gọi tắt của 'Phật Đà'.)

Câu ví dụ

'佛'是'佛陀'之省。

'Phật' là cách gọi tắt của 'Phật Đà'.

Câu hỏi thường gặp

省 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

省 có nghĩa là "tỉnh", thuộc loại danh từ, động từ.

省 đọc như thế nào?

省 phiên âm pinyin là "shěng", âm Hán-Việt là "tỉnh".

省 thuộc HSK mấy?

省 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 省 như thế nào?

Ví dụ: '佛'是'佛陀'之省。 — nghĩa là "'Phật' là cách gọi tắt của 'Phật Đà'.".

Gặp lại 省 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng