节省節省 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ

节省 nghĩa là tiết kiệm

Pinyin
jié shěng
Tiếng Anh
to economize; to save; to cut downfrugal

节省 (phiên âm pinyin: jié shěng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiết kiệm". Dạng phồn thể viết là 節省. 节省 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 节省每一个铜板用到革命事业上。 (mỗi đồng tiền dành dụm được dùng cho sự nghiệp cách mạng.)

Câu ví dụ

节省每一个铜板用到革命事业上。

mỗi đồng tiền dành dụm được dùng cho sự nghiệp cách mạng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

节省 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

节省 có nghĩa là "tiết kiệm", thuộc loại động từ, tính từ.

节省 đọc như thế nào?

节省 phiên âm pinyin là "jié shěng".

节省 thuộc HSK mấy?

节省 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 节省 như thế nào?

Ví dụ: 节省每一个铜板用到革命事业上。 — nghĩa là "mỗi đồng tiền dành dụm được dùng cho sự nghiệp cách mạng.".

Gặp lại 节省 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng