纪念紀念 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

纪念 nghĩa là kỷ niệm

Pinyin
jì niàn
Tiếng Anh
to commemorate; to marksouvenir

纪念 (phiên âm pinyin: jì niàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm". Dạng phồn thể viết là 紀念. 纪念 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这张照片给你做个纪念吧。 (bức ảnh này tặng anh làm kỷ niệm.)

Câu ví dụ

这张照片给你做个纪念吧。

bức ảnh này tặng anh làm kỷ niệm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

纪念 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

纪念 có nghĩa là "kỷ niệm", thuộc loại động từ, danh từ.

纪念 đọc như thế nào?

纪念 phiên âm pinyin là "jì niàn".

纪念 thuộc HSK mấy?

纪念 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 纪念 như thế nào?

Ví dụ: 这张照片给你做个纪念吧。 — nghĩa là "bức ảnh này tặng anh làm kỷ niệm.".

Gặp lại 纪念 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng