想念
HSK 5cụm động-tân, động từcảm xúc

想念 nghĩa là nhớ, tưởng niệm

Pinyin
xiǎng niàn
Tiếng Anh
to miss, to think of; to remember with longing; to miss sth./sb

想念 (phiên âm pinyin: xiǎng niàn) là cụm động-tân, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhớ, tưởng niệm". 想念 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他们在国外,时时想念着祖国。 (sống ở nước ngoài, họ luôn luôn nhớ về tổ quốc.)

Giải nghĩa

Nhớ nhung, mong muốn được gặp lại hoặc có lại người/vật/kỷ niệm.

Câu ví dụ

他们在国外,时时想念着祖国。

sống ở nước ngoài, họ luôn luôn nhớ về tổ quốc.

Cách dùng chi tiết

想念 là động từ diễn tả cảm giác nhớ nhung, mong muốn được gặp lại hoặc có lại những người, những vật, hoặc những kỷ niệm đã qua. Nó là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ thường gặp là '想念你' (nhớ bạn) hoặc '非常想念' (rất nhớ). Nó khác với '思念' (sīniàn) ở chỗ '想念' mang sắc thái tình cảm cá nhân và gần gũi hơn, còn '思念' có thể mang tính văn học và sâu sắc hơn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

想念 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

想念 có nghĩa là "nhớ, tưởng niệm", thuộc loại cụm động-tân, động từ. Nhớ nhung, mong muốn được gặp lại hoặc có lại người/vật/kỷ niệm.

想念 đọc như thế nào?

想念 phiên âm pinyin là "xiǎng niàn".

想念 thuộc HSK mấy?

想念 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 想念 như thế nào?

Ví dụ: 他们在国外,时时想念着祖国。 — nghĩa là "sống ở nước ngoài, họ luôn luôn nhớ về tổ quốc.".

Gặp lại 想念 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng