怀念懷念 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

怀念 nghĩa là hoài niệm, nhớ nhung

Pinyin
huái niàn
Tiếng Anh
to cherish the memory ofto think ofreminisce

怀念 (phiên âm pinyin: huái niàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoài niệm, nhớ nhung". Dạng phồn thể viết là 懷念. 怀念 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 她怀念那些贫苦的孩子们。 (cô ấy nhớ nhung những đứa trẻ nghèo khổ kia.)

Câu ví dụ

她怀念那些贫苦的孩子们。

cô ấy nhớ nhung những đứa trẻ nghèo khổ kia.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

怀念 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

怀念 có nghĩa là "hoài niệm, nhớ nhung", thuộc loại động từ, danh từ.

怀念 đọc như thế nào?

怀念 phiên âm pinyin là "huái niàn".

怀念 thuộc HSK mấy?

怀念 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 怀念 như thế nào?

Ví dụ: 她怀念那些贫苦的孩子们。 — nghĩa là "cô ấy nhớ nhung những đứa trẻ nghèo khổ kia.".

Gặp lại 怀念 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng