念
HSK 5động từ, danh từ
念 nghĩa là nhỡ, suy nghĩ, đọc
- Pinyin
- niàn
- Hán-Việt
- niệm
- Tiếng Anh
- to read aloud; to reciteto think of; to missto study; to attend schoolthought; idea
念 (phiên âm pinyin: niàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhỡ, suy nghĩ, đọc". Âm Hán-Việt của 念 là "niệm". 念 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你回来得正好,娘正念着你呢! (anh trở về thật là đúng lúc, mẹ đang nhớ anh đấy!)
Câu ví dụ
你回来得正好,娘正念着你呢!
Câu hỏi thường gặp
念 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
念 có nghĩa là "nhỡ, suy nghĩ, đọc", thuộc loại động từ, danh từ.
念 đọc như thế nào?
念 phiên âm pinyin là "niàn", âm Hán-Việt là "niệm".
念 thuộc HSK mấy?
念 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 念 như thế nào?
Ví dụ: 你回来得正好,娘正念着你呢! — nghĩa là "anh trở về thật là đúng lúc, mẹ đang nhớ anh đấy!".
Gặp lại 念 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng