年纪年紀 (phồn thể)
HSK 5danh từ

年纪 nghĩa là tuổi tác

Pinyin
nián jì
Tiếng Anh
years, age

年纪 (phiên âm pinyin: nián jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuổi tác". Dạng phồn thể viết là 年紀. 年纪 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 像我这样的年纪。 (Tuổi tác như tôi)

Câu ví dụ

像我这样的年纪。

Tuổi tác như tôi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

年纪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

年纪 có nghĩa là "tuổi tác", thuộc loại danh từ.

年纪 đọc như thế nào?

年纪 phiên âm pinyin là "nián jì".

年纪 thuộc HSK mấy?

年纪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 年纪 như thế nào?

Ví dụ: 像我这样的年纪。 — nghĩa là "Tuổi tác như tôi".

Gặp lại 年纪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng