概念
概念 (phiên âm pinyin: gài niàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khái niệm". 概念 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 经过反复实践,人们的脑子里就产生了概念。 (qua thực tiễn nhiều lần, trong đầu óc người ta sẽ hình thành khái niệm.)
Câu ví dụ
经过反复实践,人们的脑子里就产生了概念。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
概念 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
概念 có nghĩa là "khái niệm", thuộc loại danh từ.
概念 đọc như thế nào?
概念 phiên âm pinyin là "gài niàn".
概念 thuộc HSK mấy?
概念 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 概念 như thế nào?
Ví dụ: 经过反复实践,人们的脑子里就产生了概念。 — nghĩa là "qua thực tiễn nhiều lần, trong đầu óc người ta sẽ hình thành khái niệm.".
Gặp lại 概念 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng