观念觀念 (phồn thể)
HSK 5danh từ

观念 nghĩa là quan niệm

Pinyin
guān niàn
Tiếng Anh
notion; thought; concept; conception; ideology; idea; sense

观念 (phiên âm pinyin: guān niàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan niệm". Dạng phồn thể viết là 觀念. 观念 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 破除旧的传统观念。 (bỏ quan niệm truyền thống cũ.)

Câu ví dụ

破除旧的传统观念。

bỏ quan niệm truyền thống cũ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

观念 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

观念 có nghĩa là "quan niệm", thuộc loại danh từ.

观念 đọc như thế nào?

观念 phiên âm pinyin là "guān niàn".

观念 thuộc HSK mấy?

观念 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 观念 như thế nào?

Ví dụ: 破除旧的传统观念。 — nghĩa là "bỏ quan niệm truyền thống cũ.".

Gặp lại 观念 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng