翅膀
翅膀 (phiên âm pinyin: chì bǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cánh". 翅膀 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 飞机翅膀。 (cánh máy bay.)
Câu ví dụ
飞机翅膀。
Phân tích từng chữ
翅—
膀—
Câu hỏi thường gặp
翅膀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
翅膀 có nghĩa là "cánh", thuộc loại danh từ.
翅膀 đọc như thế nào?
翅膀 phiên âm pinyin là "chì bǎng".
翅膀 thuộc HSK mấy?
翅膀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 翅膀 như thế nào?
Ví dụ: 飞机翅膀。 — nghĩa là "cánh máy bay.".
Gặp lại 翅膀 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng