时而時而 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, cụm từ
时而 nghĩa là đôi khi
- Pinyin
- shí ér
- Tiếng Anh
- from time to time; sometimes; now … now; sometimes … sometimes
时而 (phiên âm pinyin: shí ér) là trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đôi khi". Dạng phồn thể viết là 時而. 时而 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他们兴高采烈,时而引吭高歌,时而婆娑起舞。 (họ hân hoan phấn khởi, lúc thì cất cao giọng hát, lúc thì nhảy múc rộn ràng.)
Câu ví dụ
他们兴高采烈,时而引吭高歌,时而婆娑起舞。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
时而 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
时而 có nghĩa là "đôi khi", thuộc loại trạng từ, cụm từ.
时而 đọc như thế nào?
时而 phiên âm pinyin là "shí ér".
时而 thuộc HSK mấy?
时而 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 时而 như thế nào?
Ví dụ: 他们兴高采烈,时而引吭高歌,时而婆娑起舞。 — nghĩa là "họ hân hoan phấn khởi, lúc thì cất cao giọng hát, lúc thì nhảy múc rộn ràng.".
Gặp lại 时而 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng