半途而废半途而廢 (phồn thể)
HSK 6động từ

半途而废 nghĩa là bỏ cuộc giữa chừng

Pinyin
bàn tú ér fèi
Tiếng Anh
to give up halfway; to leave sth. unfinished

半途而废 (phiên âm pinyin: bàn tú ér fèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bỏ cuộc giữa chừng". Dạng phồn thể viết là 半途而廢. 半途而废 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

半途而废 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

半途而废 có nghĩa là "bỏ cuộc giữa chừng", thuộc loại động từ.

半途而废 đọc như thế nào?

半途而废 phiên âm pinyin là "bàn tú ér fèi".

半途而废 thuộc HSK mấy?

半途而废 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 半途而废 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng