功能
HSK 5danh từ
功能 nghĩa là công nằn, tác dụng
- Pinyin
- gōng néng
- Tiếng Anh
- function; use; functioningcompetence
功能 (phiên âm pinyin: gōng néng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công nằn, tác dụng". 功能 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这种药物功能显著。 (tác dụng của loại thuốc này rất rõ.)
Câu ví dụ
这种药物功能显著。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
功能 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
功能 có nghĩa là "công nằn, tác dụng", thuộc loại danh từ.
功能 đọc như thế nào?
功能 phiên âm pinyin là "gōng néng".
功能 thuộc HSK mấy?
功能 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 功能 như thế nào?
Ví dụ: 这种药物功能显著。 — nghĩa là "tác dụng của loại thuốc này rất rõ.".
Gặp lại 功能 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng