HSK 1động từ, danh từ

nghĩa là có thể

Pinyin
néng
Hán-Việt
năng
Tiếng Anh
to can; to be able to; to be capable ofability; capability; skillenergy

能 (phiên âm pinyin: néng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có thể". Âm Hán-Việt của 能 là "năng". 能 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 他一分钟能打一百五十字。 (anh ấy một phút có thể đánh máy được một trăm năm mươi chữ.)

Câu ví dụ

他一分钟能打一百五十字。

anh ấy một phút có thể đánh máy được một trăm năm mươi chữ.

Câu hỏi thường gặp

能 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

能 có nghĩa là "có thể", thuộc loại động từ, danh từ.

能 đọc như thế nào?

能 phiên âm pinyin là "néng", âm Hán-Việt là "năng".

能 thuộc HSK mấy?

能 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 能 như thế nào?

Ví dụ: 他一分钟能打一百五十字。 — nghĩa là "anh ấy một phút có thể đánh máy được một trăm năm mươi chữ.".

Gặp lại 能 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng