能干能幹 (phồn thể)
HSK 5tính từ

能干 nghĩa là tài giỏi, giỏi

Pinyin
néng gàn
Tiếng Anh
able; capable; competentingenious; clever

能干 (phiên âm pinyin: néng gàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tài giỏi, giỏi". Dạng phồn thể viết là 能幹. 能干 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

能干 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

能干 có nghĩa là "tài giỏi, giỏi", thuộc loại tính từ.

能干 đọc như thế nào?

能干 phiên âm pinyin là "néng gàn".

能干 thuộc HSK mấy?

能干 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 能干 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng