HSK 5danh từ

nghĩa là ngực

Pinyin
xiōng
Hán-Việt
hung
Tiếng Anh
chest; bosom; thorax; breastmind; heart

胸 (phiên âm pinyin: xiōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngực". Âm Hán-Việt của 胸 là "hung". 胸 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 胸有成竹 (định liệu trước; trong lòng đã có dự định.)

Câu ví dụ

胸有成竹

định liệu trước; trong lòng đã có dự định.

Câu hỏi thường gặp

胸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

胸 có nghĩa là "ngực", thuộc loại danh từ.

胸 đọc như thế nào?

胸 phiên âm pinyin là "xiōng", âm Hán-Việt là "hung".

胸 thuộc HSK mấy?

胸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 胸 như thế nào?

Ví dụ: 胸有成竹 — nghĩa là "định liệu trước; trong lòng đã có dự định.".

Gặp lại 胸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng