胸怀胸懷 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
胸怀 nghĩa là mang trong lòng
- Pinyin
- xiōng huái
- Tiếng Anh
- mind; heart; to keep in mind; to cherish
胸怀 (phiên âm pinyin: xiōng huái) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mang trong lòng". Dạng phồn thể viết là 胸懷. 胸怀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你是河水,我是河岸;你胸怀的热情都盛在我的胸怀。 (em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn ghi trong tim)
Câu ví dụ
你是河水,我是河岸;你胸怀的热情都盛在我的胸怀。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
胸怀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
胸怀 có nghĩa là "mang trong lòng", thuộc loại danh từ, động từ.
胸怀 đọc như thế nào?
胸怀 phiên âm pinyin là "xiōng huái".
胸怀 thuộc HSK mấy?
胸怀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 胸怀 như thế nào?
Ví dụ: 你是河水,我是河岸;你胸怀的热情都盛在我的胸怀。 — nghĩa là "em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn ghi trong tim".
Gặp lại 胸怀 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng