胸罩
danh từquần áo

胸罩 nghĩa là Áo ngực (bra)

Pinyin
xiōngzhào

胸罩 (phiên âm pinyin: xiōngzhào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Áo ngực (bra)". Ví dụ: 这件衣服需要搭配一件合适的胸罩。 (Chiếc áo này cần phối với một chiếc áo ngực phù hợp.)

Giải nghĩa

Áo lót dành cho phụ nữ, còn gọi là bra.

Câu ví dụ

这件衣服需要搭配一件合适的胸罩。

Chiếc áo này cần phối với một chiếc áo ngực phù hợp.

Cách dùng chi tiết

胸罩 là danh từ chỉ loại áo lót dành cho phụ nữ, còn gọi là 'bra'. Nó là một phần của '内衣' (nèiyī). Cách dùng phổ biến là '穿胸罩' (chuān xiōngzhào - mặc áo ngực).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

文胸乳罩

Câu hỏi thường gặp

胸罩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

胸罩 có nghĩa là "Áo ngực (bra)", thuộc loại danh từ. Áo lót dành cho phụ nữ, còn gọi là bra.

胸罩 đọc như thế nào?

胸罩 phiên âm pinyin là "xiōngzhào".

Đặt câu với 胸罩 như thế nào?

Ví dụ: 这件衣服需要搭配一件合适的胸罩。 — nghĩa là "Chiếc áo này cần phối với một chiếc áo ngực phù hợp.".

Gặp lại 胸罩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng